Mã nhúng Bảng tỷ giá đầy đủ

Tỷ giá ngoại tệ
Mã ngoại tệ Mua vào Bán ra Chuyển khoản
USD 22,700 22,770 22,700
AUD 17,598.16 17,862.30 17,704.39
CAD 17,613.02 18,003.38 17,772.98
CHF 24,018.99 24,501.87 24,188.31
EUR 27,774.48 28,106.52 27,858.05
GBP 31,416.47 31,920.13 31,637.94
JPY 208.41 213.24 210.52
SGD 16,978.19 17,284.91 17,097.88
THB 708.41 737.97 708.41
MYR - 5,841.79 5,767.03
DKK - 3,817.32 3,701.24
HKD 2,864.81 2,928.25 2,885
INR - 363.80 350.06
KRW 19.46 21.77 20.48
KWD - 78,645.14 75,674.48
NOK - 2,934.92 2,845.67
RUB - 448 402.04
SAR - 6,285.15 6,047.74
SEK - 2,823.55 2,754.17
Mã nhúng Bảng tỷ giá ngắn gọn

Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua vào Bán ra
USD 22,700 22,770
AUD 17,598.16 17,862.30
CAD 17,613.02 18,003.38
CHF 24,018.99 24,501.87
EUR 27,774.48 28,106.52
GBP 31,416.47 31,920.13
JPY 208.41 213.24