Mã nhúng Bảng tỷ giá đầy đủ

Tỷ giá ngoại tệ
Mã ngoại tệ Mua vào Bán ra Chuyển khoản
USD 23,190 25.00 23,290 25.00 23,190 25.00
AUD 16,183.71 -145.53 16,459.19 -148.02 16,281.40 -146.41
CAD 17,034.58 -82.23 17,376.99 -83.89 17,189.28 -82.98
CHF 22,519.95 -15.60 22,972.25 -15.93 22,678.70 -15.71
EUR 25,877.31 -27.45 26,603.49 -28.25 25,955.18 -27.53
GBP 29,709.13 -80.48 30,184.83 -81.80 29,918.56 -81.05
JPY 200.85 0.31 208.76 0.32 202.88 0.31
SGD 16,894.33 -6.69 17,199.20 -6.84 17,013.42 -6.74
THB 712.82 0.10 742.55 0.10 712.82 0.10
MYR - 5,664.89 3.35 5,592.50 3.31
DKK - 3,546.71 -4.83 3,438.92 -4.68
HKD 2,921 4.11 2,985.63 4.20 2,941.59 4.14
INR - 344.93 -0.15 331.91 -0.14
KRW 18.64 -0.10 20.85 -0.12 19.62 -0.11
KWD - 79,202.05 85.16 76,211.81 82.02
NOK - 2,754.59 -17.35 2,670.87 -16.82
RUB - 403.68 -0.95 362.27 -0.86
SAR - 6,424.87 6.91 6,182.30 6.65
SEK - 2,514.14 -7.00 2,452.41 -6.82
Mã nhúng Bảng tỷ giá ngắn gọn

Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua vào Bán ra
USD 23,190 25.00 23,290 25.00
AUD 16,183.71 -145.53 16,459.19 -148.02
CAD 17,034.58 -82.23 17,376.99 -83.89
CHF 22,519.95 -15.60 22,972.25 -15.93
EUR 25,877.31 -27.45 26,603.49 -28.25
GBP 29,709.13 -80.48 30,184.83 -81.80
JPY 200.85 0.31 208.76 0.32