Tỷ giá ngoại tệ
Mã NT Mua vào Bán ra
USD 23,300 23,390
AUD 16,345.75 36.93 16,623.92 37.56
CAD 17,584.71 14.77 17,938.10 15.06
CHF 23,130.91 4.65 23,595.39 4.74
EUR 26,572.31 6.95 27,050.06 167.73
GBP 29,988.31 62.33 30,468.36 63.32
JPY 203.74 2.79 210.13 2.29