Banner quảng cáo

- Cập nhật lúc 23:28 - 10/05/2022
Tỷ giá đô la, Đô Mỹ, Đô la mỹ, Đô la úc Tổng Hợp được cập nhật vào lúc 23:28 - 10/05/2022
Mã ngoại Tệ Tên Ngoại Tệ Tên Mua Vào Mua Bán Ra Bán Chuyển Khoản CK
USD USD 22,838 -6.00 23,103 -6.42 22,888 -5.08
EUR EUR 24,106 73.23 24,972 70.92 24,198 68.98
GBP GBP 27,973 62.74 28,906 59.63 28,161 51.31
AUD AUD 15,732 -143.98 16,330 -144.47 15,865 -141.47
CAD CAD 17,306 -94.72 17,924 -93.42 17,476 -92.18
CHF CHF 22,673 -45.36 23,420 -75.83 22,857 -57.52
CNY CNY 2,926 -5.46 3,411 -1.40 3,269 -1.26
HKD HKD 2,733 0.63 2,996 2.17 2,903 2.40
JPY JPY 1,726 9.85 1,661 9.48 1,663 9.22
KRW KRW 16 0.12 20 0.19 67 0.19
NOK NOK 0 2,428 -89.92 2,409 -70.64
NZD NZD 14,230 -99.67 14,892 -88.86 13,050 -90.30
SEK SEK 0 2,351 -47.83 2,257 -37.52
SGD SGD 16,264 -8.21 16,796 -8.78 16,379 -6.28
THB THB 621 -1.70 690 -1.26 695 -1.61
XAU Vàng SJC 6,970,000 -10,000.00 6,970,000 -10,000.00 6,940,050 -10,000.00
DKK DKK 0 3,357 -16.79 3,241 -16.68
INR INR 0 307 -1.99 345 -1.91
KWD KWD 0 77,635 -16.95 74,688 -16.42
MYR MYR 4,900 0.04 5,475 -27.53 5,283 -37.72
RUB RUB 0 390 -12.00 343 0.95
SAR SAR 0 6,342 -5.86 6,147 -5.64
LAK LAK 0 2 0.03 51 0.02
TWD TWD 699 1.79 814 -18.48 789 -39.00
KHR KHR 0 6 0.01 56 0.01
PHP PHP 0 473 14.00 494 14.00
Mã nhúng vào website
Vui lòng đặt đoạn mã dưới đây vào trong mã nguồn html website của bạn:
<iframe style="border: none;" src="https://tygiado.com/nhung-ngoai-te/tong-hop"></iframe>
Tra cứu lịch sử tỷ giá
Vui lòng chọn ngày cần tra cứu vào ô bên dưới rồi bấm Tra cứu