Banner quảng cáo

- Cập nhật lúc 23:34 - 24/02/2022
Tỷ giá đô la, Đô Mỹ, Đô la mỹ, Đô la úc Tổng Hợp được cập nhật vào lúc 23:34 - 24/02/2022
Mã ngoại Tệ Tên Ngoại Tệ Tên Mua Vào Mua Bán Ra Bán Chuyển Khoản CK
USD USD 22,728 10.39 22,983 0.42 22,780 10.87
EUR EUR 25,421 -142.50 26,281 -178.78 25,537 -167.26
GBP GBP 30,211 -194.88 31,176 -235.06 30,469 -205.87
JPY JPY 1,794 124.78 1,738 111.33 1,738 108.34
HKD HKD 2,772 46.72 2,989 -11.66 2,908 10.23
CNY CNY 3,540 519.45 3,695 101.90 3,579 147.41
AUD AUD 16,160 -62.50 16,756 -78.23 16,305 -73.10
NZD NZD 15,091 -53.33 15,640 -83.29 15,276 1,457.20
CAD CAD 17,499 -30.07 18,120 -49.80 17,684 -41.16
SGD SGD 16,603 -54.71 17,154 -69.68 16,746 -58.66
THB THB 652 -1.90 728 -2.94 733 0.53
CHF CHF 24,153 21.64 25,030 24.59 24,582 45.13
RUB RUB 0 307 -22.30 314 -11.30
KRW KRW 17 0.59 21 0.02 68 0.02
DKK DKK 0 3,585 -21.89 3,459 -21.19
INR INR 0 318 0.05 355 0.05
KWD KWD 0 78,346 25.92 75,371 24.93
MYR MYR 5,086 -16.40 5,643 -4.98 5,399 -1.25
NOK NOK 0 2,612 -19.21 2,525 -24.88
SAR SAR 0 6,309 0.17 6,115 0.16
SEK SEK 0 2,541 -33.36 2,449 17.40
LAK LAK 0 2 52
TWD TWD 737 -3.41 867 -1.50 850 1.00
KHR KHR 0 6 56
PHP PHP 0 483 509
IDR Rupiah Indonesia 0 2 52
MXN Mexico Peso 0 1,097 1,104
NGN Nigeria naira 0 61 109
ZAR Rand Nam Phi 0 1,396 1,392
Mã nhúng vào website
Vui lòng đặt đoạn mã dưới đây vào trong mã nguồn html website của bạn:
<iframe style="border: none;" src="https://tygiado.com/nhung-ngoai-te/tong-hop"></iframe>
Tra cứu lịch sử tỷ giá
Vui lòng chọn ngày cần tra cứu vào ô bên dưới rồi bấm Tra cứu