Banner quảng cáo

- Cập nhật lúc 12:44 - 27/05/2022

Giá vàng được cập nhật liên tục tại các hệ thống: SJC, DOJI, PNJ, Phú Quý, Bảo Tín Minh Châu.

Ở bản so sánh bên dưới, màu xanh ở cột Mua vào sẽ tướng ứng với giá mua vào cao nhất, Mùa xanh ở cột bán ra sẽ tương ứng với giá bán ra thấp nhất

Dữ liệu được cập nhật liên tục, nhanh chóng kịp thời

Địa phương ĐP Loại Loại Mua Vào Mua Bán Ra Bán
HỒ CHÍ MINH Vàng SJC 1L - 10L 36,560,000 36,740,000
Vàng Nhẫn SJC 99,99 1 Chỉ, 2 Chỉ, 5 Chỉ 34,750,000 35,150,000
Vàng Nhẫn SJC 99,99 0,5 Chỉ 34,750,000 35,250,000
Vàng Nữ Trang 99,99% 34,400,000 35,100,000
Vàng Nữ Trang 99% 33,952,000 34,752,000
Vàng Nữ Trang 75% 25,078,000 26,478,000
Vàng Nữ Trang 58,3% 19,215,000 20,615,000
Vàng Nữ Trang 41,7% 13,388,000 14,788,000
10K 19,215,000 20,615,000
14K 25,078,000 26,478,000
18K 33,952,000 34,752,000
24K 34,400,000 35,100,000
SJC10c 36,530,000 36,710,000
SJC1c 36,530,000 36,740,000
HÀ NỘI Vàng SJC 36,560,000 36,760,000
ĐÀ NẴNG Vàng SJC 36,560,000 36,760,000
NHA TRANG Vàng SJC 36,550,000 36,760,000
CÀ MAU Vàng SJC 36,560,000 36,760,000
BUÔN MA THUỘT Vàng SJC 36,550,000 36,760,000
BÌNH PHƯỚC Vàng SJC 36,530,000 36,770,000
HUẾ Vàng SJC 36,560,000 36,760,000
BIÊN HÒA Vàng SJC 36,560,000 36,740,000
MIỀN TÂY Vàng SJC 36,560,000 36,740,000
QUÃNG NGÃI Vàng SJC 36,560,000 36,740,000
ĐÀ LẠT Vàng SJC 36,580,000 36,790,000
LONG XUYÊN Vàng SJC 36,560,000 36,740,000
Mã nhúng vào website
Vui lòng đặt đoạn mã dưới đây vào trong mã nguồn html website của bạn:
<iframe style="border: none;" src="https://tygiado.com/nhung-gia-vang/gia-vang-sjc"></iframe>