Tỷ giá ngoại tệ - Giá vàng

USD chợ đen
$ GIÁ ĐÔ LA CHỢ ĐEN
USD Tự Do Mua Vào Bán Ra
24,153 33 24,178 33
Home ads Trên Cùng

Tỷ giá đô la, Đô Mỹ, Đô la mỹ, Đô la úc Tổng Hợp được cập nhật vào lúc 17:38 - 29/08/2022
Mã ngoại Tệ Tên Ngoại Tệ Tên Mua Vào Mua Bán Ra Bán Chuyển Khoản CK
USD USD 23,271 -24.89 23,567 -13.73 23,331 -1.18
EUR EUR 23,233 324.05 24,106 277.93 23,372 411.07
GBP GBP 27,123 42.96 28,009 -93.57 27,314 43.50
AUD AUD 15,833 -117.04 16,418 -128.86 15,989 -83.37
CAD CAD 17,567 -138.11 18,158 -195.21 17,741 -115.95
CHF CHF 23,588 93.55 24,368 -4.93 23,911 -53.36
JPY JPY 1,657 -2,647.96 1,730 -1,901.46 1,719 -1,833.45
SGD SGD 16,454 -18.61 17,013 -67.56 16,603 10.62
THB THB 601 0.54 669 -1.89 677 -6.45
LAK LAK 0 2 0.04 51 0.03
HKD HKD 2,842 53.38 3,045 29.05 2,970 2.81
NZD NZD 14,044 -232.25 14,734 69.00 14,344 2.36
SEK SEK 0 2,287 33.67 2,208 4.55
CNY CNY 3,337 -14.46 3,463 -18.15 3,390 -20.08
KRW KRW 15 0.08 20 0.84 67 0.95
NOK NOK 0 2,447 -10.78 2,395 -11.96
TWD TWD 696 -4.50 822 24.91 806 756.00
MYR MYR 4,882 -15.23 5,504 164.58 5,334 100.10
DKK DKK 0 3,237 34.32 3,133 11.98
INR INR 0 304 0.62 342 0.60
KWD KWD 0 78,958 -93.10 75,963 -89.63
RUB RUB 0 462 3.59 392 -5.43
SAR SAR 0 6,463 -6.38 6,264 -6.14
Mã nhúng vào website
Vui lòng đặt đoạn mã dưới đây vào trong mã nguồn html website của bạn:
<iframe style="border: none;" src="https://tygiado.com/nhung-ngoai-te/tong-hop"></iframe>
Tra cứu lịch sử tỷ giá
Vui lòng chọn ngày cần tra cứu vào ô bên dưới rồi bấm Tra cứu