Mã ngoại tệ Tên ngoại tệ Mua vào Bán ra Chuyển khoản
USD ĐÔ LA MỸ 22,675 -5.00 22,745 -5.00 22,675 -5.00
AUD ĐÔ LA ÚC 16,990 -235.27 17,245.03 -238.79 17,092.56 -236.69
CAD ĐÔ CANADA 17,502.76 39.88 17,890.69 40.77 17,661.72 40.25
CHF FRANCE THỤY SĨ 22,642.14 -101.51 23,097.36 -103.55 22,801.75 -102.23
EUR EURO 26,472.58 -235.54 26,789.10 -243.51 26,552.24 -236.25
GBP BẢNG ANH 29,644.22 -466.87 30,119.49 -474.35 29,853.19 -470.16
JPY YÊN NHẬT 199.65 1.02 203.47 1.04 201.67 1.03
SGD ĐÔ SINGAPORE 16,540.53 -119.13 16,839.36 -121.28 16,657.13 -119.97
THB BẠT THÁI LAN 678.92 -5.58 707.25 -5.81 678.92 -5.58
MYR RINGGIT MÃ LAY - 5,499.79 -117.45 5,429.41 -115.94
DKK KRONE ĐAN MẠCH - 3,640.70 -27.60 3,529.98 -26.77
HKD ĐÔ HONGKONG 2,865.39 -3.57 2,928.85 -3.65 2,885.59 -3.59
INR RUPI ẤN ĐỘ - 362.16 -3.23 348.48 -3.11
KRW WON HÀN QUỐC 19.11 -0.18 21.38 -0.20 20.12 -0.18
KWD KUWAITI DINAR - 77,908.81 -68.75 74,965.89 -66.17
NOK KRONE NA UY - 2,794.01 18.08 2,709.05 17.53
RUB RÚP NGA - 427.28 -3.95 383.45 -3.54
SAR SAUDI RIAL - 6,278.08 -1.38 6,040.93 -1.33
SEK KRONE THỤY ĐIỂN - 2,726.84 -7.34 2,659.82 -7.17

Tỷ giá đô la, Đô mỹ, đô la mỹ, đô la Úc được cập nhật vào lúc

23:55 19/11/2017
Lịch sử tỷ giá
Tra cứu lịch sử tỷ giá Vietcombank
Vui lòng điền ngày cần tra cứu tỷ giá vào ô bên dưới, sau đó bấm Tra cứu.
Giá đô la chợ đen
Đô la mua vào Đô la bán ra
USD tự do
Tỷ giá trung tâm liên ngân hàng
Ngày ban hành 14-12-2017
1 Đô la Mỹ = 22,443 -7