
Tỷ giá MSB hôm nay 14/9
Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
Bảng dưới đây là 19 loại ngoại tệ MSB đang niêm yết, lấy tự động từ trang công bố chính thức của ngân hàng lúc 09:03 ngày 14/09/2026. Riêng đô la Mỹ, MSB bán ra 26.102 đồng và mua chuyển khoản 25.732 đồng, chênh lệch 370 đồng mỗi đô. So với 11 ngân hàng Tygiado đang theo dõi, giá bán này đứng thứ 3 từ rẻ tới đắt.
USD bán ra
26.102
USD mua vào
25.732
Chênh mua bán
370 đồng
Số loại ngoại tệ
19
Bảng đầy đủ mọi loại ngoại tệ MSB đang mua bán nằm ngay bên dưới. Giá tại quầy có thể lệch đôi chút tuỳ chi nhánh và mệnh giá tờ tiền.
MSB là ngân hàng cổ phần đầu tiên của Việt Nam được cấp phép sau đổi mới, ban đầu phục vụ ngành hàng hải. MSB công bố một mức mua chung cho cả tiền mặt lẫn chuyển khoản, khác với phần lớn ngân hàng tách riêng hai cột.
- Tên đầy đủ
- Ngân hàng TMCP Hàng Hải Việt Nam
- Tên viết tắt
- MSB
- Thành lập
- 12/07/1991
- Loại hình
- Ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân
- Mã cổ phiếu
- MSB
- Sàn niêm yết
- HOSE
Tygiado không cung cấp giá cổ phiếu. Mã ở đây để bạn tra đúng doanh nghiệp trên trang chứng khoán, tránh nhầm với ngân hàng tên gần giống.
- Tổng đài
- 1900 6083
Mã SWIFT của MSB đang được xác minh lại từ công bố chính thức. Chúng tôi chỉ đăng khi chắc chắn — chuyển tiền quốc tế nhầm mã là mất tiền thật.
MSB công bố lúc 09:03 ngày 14/09/2026. Thông tin doanh nghiệp lấy từ công bố chính thức của ngân hàng và hồ sơ quản trị công khai. Tygiado.com không liên kết với MSB.
MSB đang mua và bán những ngoại tệ nào
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USDĐô la Mỹ | 25.732 | 25.732 | 26.102−39,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| EUREuro | 29.604 | 29.604 | 30.904−25,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| JPYYên Nhật | 164,52 | 164,52 | 175,27−0,08so với lần niêm yết trước, giảm |
| GBPBảng Anh | 34.334 | 34.334 | 35.918−28,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| AUDĐô la Úc | 18.176 | 18.176 | 18.904−4,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| CADĐô la Canada | 18.338 | 18.338 | 19.111−18,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| SGDĐô la Singapore | 20.083 | 20.083 | 20.960−21,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| CNYNhân dân tệ | 3.803 | 3.803 | 3.942−3,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| KRWWon Hàn Quốc | 18,13 | 18,13 | 21,98 |
| THBBaht Thái | 767,00 | 767,00 | 818,00 |
| CHFFranc Thụy Sĩ | 31.386 | 31.386 | 32.223−18,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| HKDĐô la Hồng Kông | 2.982 | 2.982 | 3.483+71,00so với lần niêm yết trước, tăng |
| NZDĐô la New Zealand | 14.769 | 14.769 | 15.302−13,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| TWDĐài tệ | 689,00 | 689,00 | 883,00−7,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| MYRRinggit Malaysia | 5.819 | 5.819 | 6.730−42,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| DKKKrone Đan Mạch | 3.593 | 3.593 | 4.275+91,00so với lần niêm yết trước, tăng |
| NOKKrone Na Uy | 2.497 | 2.497 | 2.933+54,00so với lần niêm yết trước, tăng |
| SEKKrona Thụy Điển | 2.406 | 2.406 | 2.829+41,00so với lần niêm yết trước, tăng |
| CZKCZK | 1.110 | 1.110 | 1.299+28,00so với lần niêm yết trước, tăng |
Cột Mua là giá MSB trả khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng; cột Bán ra là giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ. Đơn vị: đồng Việt Nam cho một đơn vị ngoại tệ.
Mua USD ở MSB có lợi không
MSB đứng thứ 3 trên 11 về giá bán USD, đắt hơn nơi rẻ nhất (ACB) 2 đồng mỗi USD.
- Hạng giá bán
- 3/ 11 ngân hàng
- So với nơi rẻ nhất
- +2đồng
- So với giá trung bình
- −6đồng
Giá trung bình nhóm hôm nay là 26.108 đồng mỗi USD. Chênh lệch dưới vài chục đồng gần như không đáng kể với giao dịch nhỏ, nhưng với vài nghìn USD thì mỗi đồng đều tính.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá MSB
Trả lời bằng đúng số liệu đang hiển thị trên trang, cập nhật theo ngày.
Tỷ giá USD tại MSB hôm nay bao nhiêu?
Ngày 14/9/2026, MSB bán ra 1 đô la Mỹ với giá 26.102 đồng và mua vào 25.732 đồng theo hình thức chuyển khoản. Đây là giá ngân hàng công bố; giá tại quầy có thể lệch đôi chút tuỳ chi nhánh và mệnh giá tờ tiền.
Chênh lệch mua bán USD ở MSB là bao nhiêu?
Khoảng 370 đồng mỗi đô la. Nghĩa là nếu bạn mua vào rồi bán lại ngay cho MSB, bạn mất chừng đó cho mỗi đô — chưa tính biến động giá. Đổi 1.000 USD hai chiều thì khoản chênh này vào khoảng 370.000 đồng.
Mua USD ở MSB có rẻ hơn ngân hàng khác không?
Ngày 14/9/2026, MSB đứng thứ 3 trên 11 về giá bán USD, đắt hơn ACB khoảng 2 đồng mỗi đô. Với khoản nhỏ thì chênh lệch này không đáng kể, nhưng đổi vài nghìn đô thì nên cân nhắc.
MSB mua bán những loại ngoại tệ nào?
MSB đang niêm yết 19 loại ngoại tệ, gồm USD, EUR, JPY, GBP, AUD, CAD, SGD, CNY và nhiều loại khác. Không phải chi nhánh nào cũng có sẵn mọi loại tiền mặt, nên với ngoại tệ ít phổ biến bạn nên gọi trước cho chi nhánh.
Đổi ngoại tệ tại MSB cần giấy tờ gì?
Bán ngoại tệ cho ngân hàng chỉ cần căn cước công dân. Mua ngoại tệ thì phải có giấy tờ chứng minh mục đích hợp pháp như vé máy bay, giấy báo nhập học, hợp đồng chữa bệnh hoặc giấy tờ công tác, theo quy định quản lý ngoại hối hiện hành. Cần chắc chắn trước khi đi, gọi tổng đài 1900 6083.
Tỷ giá MSB trên Tygiado cập nhật lúc nào?
Tygiado đọc lại bảng giá công bố của MSB nhiều lần trong ngày, dày nhất vào buổi sáng — lúc các ngân hàng điều chỉnh nhiều nhất. Giờ lấy số gần nhất luôn ghi ngay trên bảng. Cuối tuần và ngày lễ, giá thường giữ nguyên từ phiên làm việc cuối cùng.
Tin tức về MSB
- Mua USD ở đâu rẻ nhất hôm nay 13/09?ACB đang bán ra 26.090 đồng mỗi đô, thấp nhất trong 11 ngân hàng. Nhưng "rẻ nhất" không phải lúc nào cũng là lựa chọn đúng.13/09/2026
- Tỷ giá USD hôm nay 13/09: 11 ngân hàng chênh nhau 30 đồng mỗi đôNgày 13/09/2026, ACB bán USD thấp nhất với 26.090 đồng, PVcomBank cao nhất với 26.120 đồng. Khoảng cách 30 đồng nói lên điều gì với người cần đổi tiền?13/09/2026