
Tỷ giá Sacombank hôm nay 14/9
Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
Bảng dưới đây là 22 loại ngoại tệ Sacombank đang niêm yết, lấy tự động từ trang công bố chính thức của ngân hàng lúc 07:00 ngày 14/09/2026. Riêng đô la Mỹ, Sacombank bán ra 26.100 đồng và mua chuyển khoản 25.730 đồng, chênh lệch 370 đồng mỗi đô. So với 11 ngân hàng Tygiado đang theo dõi, giá bán này đang rẻ nhất, bằng đúng 1 ngân hàng khác.
USD bán ra
26.100
USD mua vào
25.730
Chênh mua bán
370 đồng
Số loại ngoại tệ
22
Bảng đầy đủ mọi loại ngoại tệ Sacombank đang mua bán nằm ngay bên dưới. Giá tại quầy có thể lệch đôi chút tuỳ chi nhánh và mệnh giá tờ tiền.
Sacombank thành lập năm 1991 tại TP. Hồ Chí Minh, thuộc nhóm ngân hàng cổ phần tư nhân ra đời sớm nhất. Mạng lưới mạnh ở phía Nam và có chi nhánh tại Lào, Campuchia.
- Tên đầy đủ
- Ngân hàng TMCP Sài Gòn Thương Tín
- Tên viết tắt
- STB
- Thành lập
- 21/12/1991
- Loại hình
- Ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân
- Mã cổ phiếu
- STB
- Sàn niêm yết
- HOSE
Tygiado không cung cấp giá cổ phiếu. Mã ở đây để bạn tra đúng doanh nghiệp trên trang chứng khoán, tránh nhầm với ngân hàng tên gần giống.
- Tổng đài
- 1800 5858 88
Mã SWIFT của Sacombank đang được xác minh lại từ công bố chính thức. Chúng tôi chỉ đăng khi chắc chắn — chuyển tiền quốc tế nhầm mã là mất tiền thật.
Sacombank công bố lúc 07:00 ngày 14/09/2026. Thông tin doanh nghiệp lấy từ công bố chính thức của ngân hàng và hồ sơ quản trị công khai. Tygiado.com không liên kết với Sacombank.
Sacombank đang mua và bán những ngoại tệ nào
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USDĐô la Mỹ | 25.730 | 25.730 | 26.100−20,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| EUREuro | 29.575 | 29.605 | 30.578−23,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| JPYYên Nhật | 165,12 | 165,62 | 172,64+0,44so với lần niêm yết trước, tăng |
| GBPBảng Anh | 34.527 | 34.577 | 35.534+23,00so với lần niêm yết trước, tăng |
| AUDĐô la Úc | 18.161 | 18.261 | 18.821−60,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| CADĐô la Canada | 18.332 | 18.432 | 18.986−28,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| SGDĐô la Singapore | 20.056 | 20.186 | 20.789−10,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| CNYNhân dân tệ | 3.803 | 3.828 | 3.913 |
| KRWWon Hàn Quốc | — | 18,80 | 20,40 |
| THBBaht Thái | — | 727,70 | 813,40−1,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| CHFFranc Thụy Sĩ | 31.300 | 31.330 | 32.162−97,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| HKDĐô la Hồng Kông | — | 3.330 | 3.470 |
| NZDĐô la New Zealand | — | 14.823 | 15.331−59,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| TWDĐài tệ | — | 800,00 | 940,00 |
| MYRRinggit Malaysia | — | 6.660 | 6.800 |
| DKKKrone Đan Mạch | — | 4.030 | 4.200 |
| NOKKrone Na Uy | — | 2.790 | 2.920 |
| SEKKrona Thụy Điển | — | 2.705 | 2.820 |
| LAKKip Lào | — | 1,09 | 1,20 |
| KHRRiel Campuchia | — | 6,10 | 6,91 |
| PHPPeso Philippines | — | 385,00 | 530,00 |
| CZKCZK | — | 1.190 | 1.640 |
Cột Mua là giá Sacombank trả khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng; cột Bán ra là giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ. Đơn vị: đồng Việt Nam cho một đơn vị ngoại tệ.
Mua USD ở Sacombank có lợi không
Sacombank đứng thứ 2 trên 11 về giá bán USD, đắt hơn nơi rẻ nhất (ACB) 0 đồng mỗi USD.
- Hạng giá bán
- 2/ 11 ngân hàng
- So với nơi rẻ nhất
- —đồng
- So với giá trung bình
- −8đồng
Giá trung bình nhóm hôm nay là 26.108 đồng mỗi USD. Chênh lệch dưới vài chục đồng gần như không đáng kể với giao dịch nhỏ, nhưng với vài nghìn USD thì mỗi đồng đều tính.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Sacombank
Trả lời bằng đúng số liệu đang hiển thị trên trang, cập nhật theo ngày.
Tỷ giá USD tại Sacombank hôm nay bao nhiêu?
Ngày 14/9/2026, Sacombank bán ra 1 đô la Mỹ với giá 26.100 đồng và mua vào 25.730 đồng theo hình thức chuyển khoản. Đây là giá ngân hàng công bố; giá tại quầy có thể lệch đôi chút tuỳ chi nhánh và mệnh giá tờ tiền.
Chênh lệch mua bán USD ở Sacombank là bao nhiêu?
Khoảng 370 đồng mỗi đô la. Nghĩa là nếu bạn mua vào rồi bán lại ngay cho Sacombank, bạn mất chừng đó cho mỗi đô — chưa tính biến động giá. Đổi 1.000 USD hai chiều thì khoản chênh này vào khoảng 370.000 đồng.
Mua USD ở Sacombank có rẻ hơn ngân hàng khác không?
Ngày 14/9/2026, Sacombank đứng thứ 2 trên 11 về giá bán USD, đắt hơn ACB khoảng 0 đồng mỗi đô. Với khoản nhỏ thì chênh lệch này không đáng kể, nhưng đổi vài nghìn đô thì nên cân nhắc.
Sacombank mua bán những loại ngoại tệ nào?
Sacombank đang niêm yết 22 loại ngoại tệ, gồm USD, EUR, JPY, GBP, AUD, CAD, SGD, CNY và nhiều loại khác. Không phải chi nhánh nào cũng có sẵn mọi loại tiền mặt, nên với ngoại tệ ít phổ biến bạn nên gọi trước cho chi nhánh.
Đổi ngoại tệ tại Sacombank cần giấy tờ gì?
Bán ngoại tệ cho ngân hàng chỉ cần căn cước công dân. Mua ngoại tệ thì phải có giấy tờ chứng minh mục đích hợp pháp như vé máy bay, giấy báo nhập học, hợp đồng chữa bệnh hoặc giấy tờ công tác, theo quy định quản lý ngoại hối hiện hành. Cần chắc chắn trước khi đi, gọi tổng đài 1800 5858 88.
Tỷ giá Sacombank trên Tygiado cập nhật lúc nào?
Tygiado đọc lại bảng giá công bố của Sacombank nhiều lần trong ngày, dày nhất vào buổi sáng — lúc các ngân hàng điều chỉnh nhiều nhất. Giờ lấy số gần nhất luôn ghi ngay trên bảng. Cuối tuần và ngày lễ, giá thường giữ nguyên từ phiên làm việc cuối cùng.