
Tỷ giá Techcombank hôm nay 14/9
Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam
Bảng dưới đây là 13 loại ngoại tệ Techcombank đang niêm yết, lấy tự động từ trang công bố chính thức của ngân hàng lúc 16:05 ngày 14/09/2026. Riêng đô la Mỹ, Techcombank bán ra 26.106 đồng và mua chuyển khoản 25.740 đồng, chênh lệch 366 đồng mỗi đô. So với 11 ngân hàng Tygiado đang theo dõi, giá bán này đứng thứ 4 từ rẻ tới đắt.
USD bán ra
26.106
USD mua vào
25.740
Chênh mua bán
366 đồng
Số loại ngoại tệ
13
Bảng đầy đủ mọi loại ngoại tệ Techcombank đang mua bán nằm ngay bên dưới. Giá tại quầy có thể lệch đôi chút tuỳ chi nhánh và mệnh giá tờ tiền.
Techcombank là ngân hàng cổ phần tư nhân thành lập năm 1993, những năm gần đây tập trung mạnh vào ngân hàng số và nhóm khách hàng thành thị. Tỷ giá niêm yết của Techcombank tách riêng theo mệnh giá tờ tiền, nên giá tờ 100 USD thường khác giá tờ mệnh giá nhỏ.
- Tên đầy đủ
- Ngân hàng TMCP Kỹ Thương Việt Nam
- Tên viết tắt
- TCB
- Thành lập
- 27/09/1993
- Loại hình
- Ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân
- Chủ tịch Hội đồng quản trị
- Ông Hồ Hùng Anh
- Tổng Giám đốc
- Ông Jens Lottner
Nhân sự theo công bố tại ngày 31/12/2025 — nguồn: Hồ sơ quản trị công bố trên VietstockFinance. Ghế lãnh đạo có thể đã thay đổi sau mốc này.
- Mã cổ phiếu
- TCB
- Sàn niêm yết
- HOSE
Tygiado không cung cấp giá cổ phiếu. Mã ở đây để bạn tra đúng doanh nghiệp trên trang chứng khoán, tránh nhầm với ngân hàng tên gần giống.
- Mã SWIFT / BIC
- VTCBVNVX
- Tổng đài
- 1800 588 822
- Hội sở
- 6 Quang Trung, Hoàn Kiếm, Hà Nội
Dùng khi nhận tiền từ nước ngoài về tài khoản Techcombank.
Techcombank công bố lúc 16:05 ngày 14/09/2026. Thông tin doanh nghiệp lấy từ công bố chính thức của ngân hàng và hồ sơ quản trị công khai. Tygiado.com không liên kết với Techcombank.
Techcombank đang mua và bán những ngoại tệ nào
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USDĐô la Mỹ | 25.726 | 25.740 | 26.106−2,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| EUREuro | 29.402 | 29.623 | 30.699−5,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| JPYYên Nhật | 161,84 | 165,52 | 172,65−0,12so với lần niêm yết trước, giảm |
| GBPBảng Anh | 34.232 | 34.623 | 35.552−11,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| AUDĐô la Úc | 17.997 | 18.272 | 18.848+4,00so với lần niêm yết trước, tăng |
| CADĐô la Canada | 18.156 | 18.432 | 19.050−2,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| SGDĐô la Singapore | 19.901 | 20.183 | 20.752−6,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| CNYNhân dân tệ | — | 3.822 | 3.918+1,00so với lần niêm yết trước, tăng |
| KRWWon Hàn Quốc | — | 18,30 | 20,20 |
| THBBaht Thái | 698,00 | 761,00 | 814,00−1,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| CHFFranc Thụy Sĩ | 31.067 | 31.445 | 32.091−2,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| HKDĐô la Hồng Kông | — | 3.174 | 3.376−1,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| NZDĐô la New Zealand | — | 14.707 | 15.295−12,00so với lần niêm yết trước, giảm |
Cột Mua là giá Techcombank trả khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng; cột Bán ra là giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ. Đơn vị: đồng Việt Nam cho một đơn vị ngoại tệ.
Mua USD ở Techcombank có lợi không
Techcombank đứng thứ 4 trên 11 về giá bán USD, đắt hơn nơi rẻ nhất (ACB) 6 đồng mỗi USD.
- Hạng giá bán
- 4/ 11 ngân hàng
- So với nơi rẻ nhất
- +6đồng
- So với giá trung bình
- −2đồng
Giá trung bình nhóm hôm nay là 26.108 đồng mỗi USD. Chênh lệch dưới vài chục đồng gần như không đáng kể với giao dịch nhỏ, nhưng với vài nghìn USD thì mỗi đồng đều tính.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Techcombank
Trả lời bằng đúng số liệu đang hiển thị trên trang, cập nhật theo ngày.
Tỷ giá USD tại Techcombank hôm nay bao nhiêu?
Ngày 14/9/2026, Techcombank bán ra 1 đô la Mỹ với giá 26.106 đồng và mua vào 25.740 đồng theo hình thức chuyển khoản. Đây là giá ngân hàng công bố; giá tại quầy có thể lệch đôi chút tuỳ chi nhánh và mệnh giá tờ tiền.
Chênh lệch mua bán USD ở Techcombank là bao nhiêu?
Khoảng 366 đồng mỗi đô la. Nghĩa là nếu bạn mua vào rồi bán lại ngay cho Techcombank, bạn mất chừng đó cho mỗi đô — chưa tính biến động giá. Đổi 1.000 USD hai chiều thì khoản chênh này vào khoảng 366.000 đồng.
Mua USD ở Techcombank có rẻ hơn ngân hàng khác không?
Ngày 14/9/2026, Techcombank đứng thứ 4 trên 11 về giá bán USD, đắt hơn ACB khoảng 6 đồng mỗi đô. Với khoản nhỏ thì chênh lệch này không đáng kể, nhưng đổi vài nghìn đô thì nên cân nhắc.
Techcombank mua bán những loại ngoại tệ nào?
Techcombank đang niêm yết 13 loại ngoại tệ, gồm USD, EUR, JPY, GBP, AUD, CAD, SGD, CNY và nhiều loại khác. Không phải chi nhánh nào cũng có sẵn mọi loại tiền mặt, nên với ngoại tệ ít phổ biến bạn nên gọi trước cho chi nhánh.
Đổi ngoại tệ tại Techcombank cần giấy tờ gì?
Bán ngoại tệ cho ngân hàng chỉ cần căn cước công dân. Mua ngoại tệ thì phải có giấy tờ chứng minh mục đích hợp pháp như vé máy bay, giấy báo nhập học, hợp đồng chữa bệnh hoặc giấy tờ công tác, theo quy định quản lý ngoại hối hiện hành. Cần chắc chắn trước khi đi, gọi tổng đài 1800 588 822.
Tỷ giá Techcombank trên Tygiado cập nhật lúc nào?
Tygiado đọc lại bảng giá công bố của Techcombank nhiều lần trong ngày, dày nhất vào buổi sáng — lúc các ngân hàng điều chỉnh nhiều nhất. Giờ lấy số gần nhất luôn ghi ngay trên bảng. Cuối tuần và ngày lễ, giá thường giữ nguyên từ phiên làm việc cuối cùng.