
Tỷ giá Nam A Bank hôm nay 14/9
Ngân hàng TMCP Nam Á
Bảng dưới đây là 10 loại ngoại tệ Nam A Bank đang niêm yết, lấy tự động từ trang công bố chính thức của ngân hàng. Riêng đô la Mỹ, Nam A Bank bán ra 26.115 đồng và mua chuyển khoản 25.730 đồng, chênh lệch 385 đồng mỗi đô. So với 11 ngân hàng Tygiado đang theo dõi, giá bán này đang đắt nhất, bằng đúng 1 ngân hàng khác.
USD bán ra
26.115
USD mua vào
25.730
Chênh mua bán
385 đồng
Số loại ngoại tệ
10
Bảng đầy đủ mọi loại ngoại tệ Nam A Bank đang mua bán nằm ngay bên dưới. Giá tại quầy có thể lệch đôi chút tuỳ chi nhánh và mệnh giá tờ tiền.
Nam A Bank thành lập năm 1992, là một trong những ngân hàng cổ phần đầu tiên hình thành sau đổi mới. Quy mô nhỏ hơn nhóm bốn ngân hàng lớn nhưng giá mua ngoại tệ của Nam A Bank nhiều thời điểm cạnh tranh hơn, nên vẫn đáng để so trước khi giao dịch.
- Tên đầy đủ
- Ngân hàng TMCP Nam Á
- Tên viết tắt
- NAB
- Thành lập
- 21/10/1992
- Loại hình
- Ngân hàng thương mại cổ phần tư nhân
- Chủ tịch Hội đồng quản trị
- Ông Trần Ngô Phúc Vũ
- Tổng Giám đốc
- Ông Trần Khải Hoàn
Nhân sự theo công bố tại ngày 31/12/2025 — nguồn: Hồ sơ quản trị công bố trên VietstockFinance. Ghế lãnh đạo có thể đã thay đổi sau mốc này.
- Mã cổ phiếu
- NAB
- Sàn niêm yết
- HOSE
Tygiado không cung cấp giá cổ phiếu. Mã ở đây để bạn tra đúng doanh nghiệp trên trang chứng khoán, tránh nhầm với ngân hàng tên gần giống.
- Mã SWIFT / BIC
- NAMAVNVX
- Tổng đài
- 1900 6679
- Hội sở
- 201-203 Cách Mạng Tháng Tám, Quận 3, TP. Hồ Chí Minh
Dùng khi nhận tiền từ nước ngoài về tài khoản Nam A Bank.
Thông tin doanh nghiệp lấy từ công bố chính thức của ngân hàng và hồ sơ quản trị công khai. Tygiado.com không liên kết với Nam A Bank.
Nam A Bank đang mua và bán những ngoại tệ nào
| Ngoại tệ | Mua tiền mặt | Mua chuyển khoản | Bán ra |
|---|---|---|---|
| USDĐô la Mỹ | 25.680 | 25.730 | 26.115−5,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| EUREuro | 29.474 | 29.669 | 30.497−45,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| JPYYên Nhật | 162,54 | 165,54 | 171,10−0,34so với lần niêm yết trước, giảm |
| GBPBảng Anh | 34.218 | 34.543 | 35.578−16,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| AUDĐô la Úc | 18.106 | 18.291 | 18.809−71,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| CADĐô la Canada | 18.127 | 18.327 | 19.049+3,00so với lần niêm yết trước, tăng |
| SGDĐô la Singapore | 20.073 | 20.243 | 20.752−22,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| KRWWon Hàn Quốc | 18,30 | 18,30 | 20,23−0,06so với lần niêm yết trước, giảm |
| CHFFranc Thụy Sĩ | 30.948 | 31.218 | 32.190−43,00so với lần niêm yết trước, giảm |
| HKDĐô la Hồng Kông | 3.202 | 3.202 | 3.407 |
Cột Mua là giá Nam A Bank trả khi bạn bán ngoại tệ cho ngân hàng; cột Bán ra là giá bạn phải trả khi mua ngoại tệ. Đơn vị: đồng Việt Nam cho một đơn vị ngoại tệ.
Mua USD ở Nam A Bank có lợi không
Nam A Bank đứng thứ 11 trên 11 về giá bán USD, đắt hơn nơi rẻ nhất (ACB) 15 đồng mỗi USD.
- Hạng giá bán
- 11/ 11 ngân hàng
- So với nơi rẻ nhất
- +15đồng
- So với giá trung bình
- +7đồng
Giá trung bình nhóm hôm nay là 26.108 đồng mỗi USD. Chênh lệch dưới vài chục đồng gần như không đáng kể với giao dịch nhỏ, nhưng với vài nghìn USD thì mỗi đồng đều tính.
Câu hỏi thường gặp về tỷ giá Nam A Bank
Trả lời bằng đúng số liệu đang hiển thị trên trang, cập nhật theo ngày.
Tỷ giá USD tại Nam A Bank hôm nay bao nhiêu?
Ngày 14/9/2026, Nam A Bank bán ra 1 đô la Mỹ với giá 26.115 đồng và mua vào 25.730 đồng theo hình thức chuyển khoản. Đây là giá ngân hàng công bố; giá tại quầy có thể lệch đôi chút tuỳ chi nhánh và mệnh giá tờ tiền.
Chênh lệch mua bán USD ở Nam A Bank là bao nhiêu?
Khoảng 385 đồng mỗi đô la. Nghĩa là nếu bạn mua vào rồi bán lại ngay cho Nam A Bank, bạn mất chừng đó cho mỗi đô — chưa tính biến động giá. Đổi 1.000 USD hai chiều thì khoản chênh này vào khoảng 385.000 đồng.
Mua USD ở Nam A Bank có rẻ hơn ngân hàng khác không?
Ngày 14/9/2026, Nam A Bank đứng thứ 11 trên 11 về giá bán USD, đắt hơn ACB khoảng 15 đồng mỗi đô. Với khoản nhỏ thì chênh lệch này không đáng kể, nhưng đổi vài nghìn đô thì nên cân nhắc.
Nam A Bank mua bán những loại ngoại tệ nào?
Nam A Bank đang niêm yết 10 loại ngoại tệ, gồm USD, EUR, JPY, GBP, AUD, CAD, SGD, KRW và nhiều loại khác. Không phải chi nhánh nào cũng có sẵn mọi loại tiền mặt, nên với ngoại tệ ít phổ biến bạn nên gọi trước cho chi nhánh.
Đổi ngoại tệ tại Nam A Bank cần giấy tờ gì?
Bán ngoại tệ cho ngân hàng chỉ cần căn cước công dân. Mua ngoại tệ thì phải có giấy tờ chứng minh mục đích hợp pháp như vé máy bay, giấy báo nhập học, hợp đồng chữa bệnh hoặc giấy tờ công tác, theo quy định quản lý ngoại hối hiện hành. Cần chắc chắn trước khi đi, gọi tổng đài 1900 6679.
Tỷ giá Nam A Bank trên Tygiado cập nhật lúc nào?
Tygiado đọc lại bảng giá công bố của Nam A Bank nhiều lần trong ngày, dày nhất vào buổi sáng — lúc các ngân hàng điều chỉnh nhiều nhất. Giờ lấy số gần nhất luôn ghi ngay trên bảng. Cuối tuần và ngày lễ, giá thường giữ nguyên từ phiên làm việc cuối cùng.